上映 (じょうえい) — chiếu phim, trình chiếu, thượng ánh

じょうえい chiếu phim
Tần suất #2576 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

jouei

Pitch じょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chiếu phim
  • trình chiếu
  • thượng ánh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.