上映 (じょうえい) — chiếu phim, trình chiếu, thượng ánh
上映
chiếu phim
Tần suất #2576
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
jouei
じょうえい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
じょうえい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 上映
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chiếu phim
- trình chiếu
- thượng ánh
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
上映する じょうえいする |
上映します じょうえいします |
| Present negative |
上映しない じょうえいしない |
上映しません じょうえいしません |
| Past |
上映した じょうえいした |
上映しました じょうえいしました |
| Past negative |
上映しなかった じょうえいしなかった |
上映しませんでした じょうえいしませんでした |
| Te-form |
上映して じょうえいして |
上映しまして じょうえいしまして |
| Potential |
上映できる じょうえいできる |
上映できます じょうえいできます |
| Potential negative |
上映できない じょうえいできない |
上映できません じょうえいできません |