Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

上映 (じょうえい) — chiếu phim, trình chiếu, thượng ánh

上じょう映えい chiếu phim
Tần suất #2576 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

jouei

じょうえい
Pitch じょうえい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 上映

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chiếu phim
  • trình chiếu
  • thượng ánh

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

上映する

じょうえいする

上映します

じょうえいします

Present negative

上映しない

じょうえいしない

上映しません

じょうえいしません

Past

上映した

じょうえいした

上映しました

じょうえいしました

Past negative

上映しなかった

じょうえいしなかった

上映しませんでした

じょうえいしませんでした

Te-form

上映して

じょうえいして

上映しまして

じょうえいしまして

Potential

上映できる

じょうえいできる

上映できます

じょうえいできます

Potential negative

上映できない

じょうえいできない

上映できません

じょうえいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.