履歴 (りれき) — lý lịch, tiểu sử, lịch sử

れき lý lịch
Tần suất #3540 2 ký tự 漢語 kango noun

rireki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lý lịch
  • tiểu sử
  • lịch sử

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.