良心 (りょうしん) — lương tâm

りょうしん lương tâm
Tần suất #4494 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

ryoushin

Pitch りょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lương tâm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.