Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

栽培 (さいばい) — trồng trọt, tài bồi

栽さい培ばい trồng trọt
Tần suất #3214 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

saibai

さいばい
Pitch さいばい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 栽培

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trồng trọt
  • tài bồi

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

栽培する

さいばいする

栽培します

さいばいします

Present negative

栽培しない

さいばいしない

栽培しません

さいばいしません

Past

栽培した

さいばいした

栽培しました

さいばいしました

Past negative

栽培しなかった

さいばいしなかった

栽培しませんでした

さいばいしませんでした

Te-form

栽培して

さいばいして

栽培しまして

さいばいしまして

Potential

栽培できる

さいばいできる

栽培できます

さいばいできます

Potential negative

栽培できない

さいばいできない

栽培できません

さいばいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.