歳児 (さいじ) — trẻ … tuổi, tuế nhi
歳児
trẻ … tuổi
Tần suất #8118
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán).
saiji
Nghĩa
- trẻ … tuổi
- tuế nhi