Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

咲かせる (さかせる) — làm cho nở hoa, khiến nở hoa

咲さかせる làm cho nở hoa
Tần suất #8645 4 ký tự ichidan verb transitive

sakaseru

さかせる
Pitch さかせる[4] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 咲かせる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • làm cho nở hoa
  • khiến nở hoa

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

咲かせる

さかせる

咲かせます

さかせます

Present negative

咲かせない

さかせない

咲かせません

さかせません

Past

咲かせた

さかせた

咲かせました

さかせました

Past negative

咲かせなかった

さかせなかった

咲かせませんでした

さかせませんでした

Te-form

咲かせて

さかせて

咲かせまして

さかせまして

Potential

咲かせられる

さかせられる

咲かせられます

さかせられます

Potential negative

咲かせられない

さかせられない

咲かせられません

さかせられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.