咲かせる (さかせる) — làm cho nở hoa, khiến nở hoa
咲かせる
làm cho nở hoa
Tần suất #8645
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
4 ký tự
ichidan verb
transitive
sakaseru
さかせる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
さかせる[4] odaka 尾高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 咲かせる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- làm cho nở hoa
- khiến nở hoa
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
咲かせる さかせる |
咲かせます さかせます |
| Present negative |
咲かせない さかせない |
咲かせません さかせません |
| Past |
咲かせた さかせた |
咲かせました さかせました |
| Past negative |
咲かせなかった さかせなかった |
咲かせませんでした さかせませんでした |
| Te-form |
咲かせて さかせて |
咲かせまして さかせまして |
| Potential |
咲かせられる さかせられる |
咲かせられます さかせられます |
| Potential negative |
咲かせられない さかせられない |
咲かせられません さかせられません |