返り咲き (かえりざき) — comeback (e.g. in business), reinstatement, second blooming (in a season)
返り咲き
comeback (e.g. in business)
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
kaerizaki
かえりざき
Ghi nhớ 返り咲き
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- comeback (e.g. in business)
- reinstatement
- second blooming (in a season)
- reflowering
- reflorescence