冷める (さめる) — nguội đi, mất hứng thú

める nguội đi
Tần suất #6284 Lớp 4 3 ký tự ichidan verb · intransitive

sameru

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nguội đi
  • mất hứng thú

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.