法学部 (ほうがくぶ) — khoa luật, trường luật

ほうがく khoa luật
Tần suất #6285 Lớp 4 3 ký tự 漢語 kango noun

hougakubu

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khoa luật
  • trường luật

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.