刺す (さす) — đâm, chích, châm

đâm
Tần suất #4444 2 ký tự godan verb (-su) · transitive

sasu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đâm
  • chích
  • châm

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.