逃れる (のがれる) — trốn thoát, lẩn tránh, thoát khỏi
逃れる
trốn thoát
Tần suất #4443
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
ichidan verb
intransitive
nogareru
のがれる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
のがれる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 逃れる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trốn thoát
- lẩn tránh
- thoát khỏi
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
逃れる のがれる |
逃れます のがれます |
| Present negative |
逃れない のがれない |
逃れません のがれません |
| Past |
逃れた のがれた |
逃れました のがれました |
| Past negative |
逃れなかった のがれなかった |
逃れませんでした のがれませんでした |
| Te-form |
逃れて のがれて |
逃れまして のがれまして |
| Potential |
逃れられる のがれられる |
逃れられます のがれられます |
| Potential negative |
逃れられない のがれられない |
逃れられません のがれられません |