Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

逃れる (のがれる) — trốn thoát, lẩn tránh, thoát khỏi

逃のがれる trốn thoát
Tần suất #4443 3 ký tự ichidan verb intransitive

nogareru

のがれる
Pitch のがれる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 逃れる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trốn thoát
  • lẩn tránh
  • thoát khỏi

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

逃れる

のがれる

逃れます

のがれます

Present negative

逃れない

のがれない

逃れません

のがれません

Past

逃れた

のがれた

逃れました

のがれました

Past negative

逃れなかった

のがれなかった

逃れませんでした

のがれませんでした

Te-form

逃れて

のがれて

逃れまして

のがれまして

Potential

逃れられる

のがれられる

逃れられます

のがれられます

Potential negative

逃れられない

のがれられない

逃れられません

のがれられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.