風刺 (ふうし) — châm biếm, trào phúng, phong thích
風刺
châm biếm
Tần suất #9862
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). no-adjective
noun
suru verb
transitive
fuushi
ふうし
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ふうし[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 風刺
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- châm biếm
- trào phúng
- phong thích
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
風刺する ふうしする |
風刺します ふうしします |
| Present negative |
風刺しない ふうししない |
風刺しません ふうししません |
| Past |
風刺した ふうしした |
風刺しました ふうししました |
| Past negative |
風刺しなかった ふうししなかった |
風刺しませんでした ふうししませんでした |
| Te-form |
風刺して ふうしして |
風刺しまして ふうししまして |
| Potential |
風刺できる ふうしできる |
風刺できます ふうしできます |
| Potential negative |
風刺できない ふうしできない |
風刺できません ふうしできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.