Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

風刺 (ふうし) — châm biếm, trào phúng, phong thích

風ふう刺し châm biếm
Tần suất #9862 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun suru verb transitive

fuushi

ふうし
Pitch ふうし[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 風刺

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • châm biếm
  • trào phúng
  • phong thích

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

風刺する

ふうしする

風刺します

ふうしします

Present negative

風刺しない

ふうししない

風刺しません

ふうししません

Past

風刺した

ふうしした

風刺しました

ふうししました

Past negative

風刺しなかった

ふうししなかった

風刺しませんでした

ふうししませんでした

Te-form

風刺して

ふうしして

風刺しまして

ふうししまして

Potential

風刺できる

ふうしできる

風刺できます

ふうしできます

Potential negative

風刺できない

ふうしできない

風刺できません

ふうしできません

See all 70 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.