Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

左右 (さゆう) — trái phải, tả hữu

左さ右ゆう trái phải
Tần suất #1540 Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

sayuu

さゆう
Pitch さゆう[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 左右

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trái phải
  • tả hữu

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 左(ひだり)の ほうと 右(みぎ)の ほう。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

左右する

さゆうする

左右します

さゆうします

Present negative

左右しない

さゆうしない

左右しません

さゆうしません

Past

左右した

さゆうした

左右しました

さゆうしました

Past negative

左右しなかった

さゆうしなかった

左右しませんでした

さゆうしませんでした

Te-form

左右して

さゆうして

左右しまして

さゆうしまして

Potential

左右できる

さゆうできる

左右できます

さゆうできます

Potential negative

左右できない

さゆうできない

左右できません

さゆうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.