西部 (せいぶ) — miền tây, phía tây, tây bộ

西せい miền tây
Tần suất #4686 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

seibu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • miền tây
  • phía tây
  • tây bộ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.