尺度 (しゃくど) — thước đo, tỉ lệ, xích độ

しゃく thước đo
Tần suất #2500 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

shakudo

Pitch しゃ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thước đo
  • tỉ lệ
  • xích độ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.