七月 (しちがつ) — tháng bảy, thất nguyệt

しちがつ tháng bảy
Tần suất #2800 Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun

shichigatsu

Pitch [4] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tháng bảy
  • thất nguyệt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.