氏名 (しめい) — họ tên, họ và tên, thị danh

めい họ tên
Tần suất #4682 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

shimei

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • họ tên
  • họ và tên
  • thị danh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.