Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

抽選 (ちゅうせん) — xổ số, rút thăm, trừu tuyển

抽ちゅう選せん xổ số
Tần suất #4681 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

chuusen

ちゅうせん
Pitch ちゅうせん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 抽選

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xổ số
  • rút thăm
  • trừu tuyển

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

抽選する

ちゅうせんする

抽選します

ちゅうせんします

Present negative

抽選しない

ちゅうせんしない

抽選しません

ちゅうせんしません

Past

抽選した

ちゅうせんした

抽選しました

ちゅうせんしました

Past negative

抽選しなかった

ちゅうせんしなかった

抽選しませんでした

ちゅうせんしませんでした

Te-form

抽選して

ちゅうせんして

抽選しまして

ちゅうせんしまして

Potential

抽選できる

ちゅうせんできる

抽選できます

ちゅうせんできます

Potential negative

抽選できない

ちゅうせんできない

抽選できません

ちゅうせんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.