抽選 (ちゅうせん) — xổ số, rút thăm, trừu tuyển

ちゅうせん xổ số
Tần suất #4681 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

chuusen

Pitch ちゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xổ số
  • rút thăm
  • trừu tuyển

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.