抽選 (ちゅうせん) — xổ số, rút thăm, trừu tuyển
抽選
xổ số
Tần suất #4681
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
chuusen
ちゅうせん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ちゅうせん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 抽選
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xổ số
- rút thăm
- trừu tuyển
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
抽選する ちゅうせんする |
抽選します ちゅうせんします |
| Present negative |
抽選しない ちゅうせんしない |
抽選しません ちゅうせんしません |
| Past |
抽選した ちゅうせんした |
抽選しました ちゅうせんしました |
| Past negative |
抽選しなかった ちゅうせんしなかった |
抽選しませんでした ちゅうせんしませんでした |
| Te-form |
抽選して ちゅうせんして |
抽選しまして ちゅうせんしまして |
| Potential |
抽選できる ちゅうせんできる |
抽選できます ちゅうせんできます |
| Potential negative |
抽選できない ちゅうせんできない |
抽選できません ちゅうせんできません |