締める (しめる) — đóng lại, khép

める đóng lại
Tần suất #6192 3 ký tự ichidan verb · transitive/intransitive

shimeru

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đóng lại
  • khép

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.