慎重 (しんちょう) — thận trọng, cẩn thận

しんちょう thận trọng
Tần suất #2228 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

shinchou

Pitch ちょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thận trọng
  • cẩn thận

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.