震度 (しんど) — cường độ địa chấn, chấn độ

しん cường độ địa chấn
Tần suất #8585 2 ký tự 漢語 kango noun

shindo

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cường độ địa chấn
  • chấn độ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.