真剣 (しんけん) — nghiêm túc, chân thành, thật sự

しんけん nghiêm túc
Tần suất #1808 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

shinken

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nghiêm túc
  • chân thành
  • thật sự

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.