Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

講義 (こうぎ) — bài giảng, giảng nghĩa

講こう義ぎ bài giảng
Tần suất #1809 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kougi

こうぎ
Pitch こうぎ[3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 講義

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bài giảng
  • giảng nghĩa

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 先生(せんせい)が 大学(だいがく)で 話(はなし)を して おしえる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

講義する

こうぎする

講義します

こうぎします

Present negative

講義しない

こうぎしない

講義しません

こうぎしません

Past

講義した

こうぎした

講義しました

こうぎしました

Past negative

講義しなかった

こうぎしなかった

講義しませんでした

こうぎしませんでした

Te-form

講義して

こうぎして

講義しまして

こうぎしまして

Potential

講義できる

こうぎできる

講義できます

こうぎできます

Potential negative

講義できない

こうぎできない

講義できません

こうぎできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.