講義 (こうぎ) — bài giảng, giảng nghĩa
講義
bài giảng
Tần suất #1809
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kougi
こうぎ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こうぎ[3] odaka 尾高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 講義
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bài giảng
- giảng nghĩa
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 先生が 大学で 話を して おしえる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
講義する こうぎする |
講義します こうぎします |
| Present negative |
講義しない こうぎしない |
講義しません こうぎしません |
| Past |
講義した こうぎした |
講義しました こうぎしました |
| Past negative |
講義しなかった こうぎしなかった |
講義しませんでした こうぎしませんでした |
| Te-form |
講義して こうぎして |
講義しまして こうぎしまして |
| Potential |
講義できる こうぎできる |
講義できます こうぎできます |
| Potential negative |
講義できない こうぎできない |
講義できません こうぎできません |