講義 (こうぎ) — bài giảng, giảng nghĩa

こう bài giảng
Tần suất #1809 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kougi

Pitch [3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bài giảng
  • giảng nghĩa

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.