心底 (しんそこ) — tận đáy lòng, thật lòng, tâm để

しんそこ tận đáy lòng
Tần suất #8861 Lớp 4 2 ký tự 重箱読み jūbako-yomi noun

shinsoko

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tận đáy lòng
  • thật lòng
  • tâm để

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.