減速 (げんそく) — giảm tốc, giảm tốc độ

げんそく giảm tốc
Tần suất #8860 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive/intransitive · suru verb

gensoku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giảm tốc
  • giảm tốc độ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.