親善 (しんぜん) — thiện chí, thân thiện, hữu nghị

しんぜん thiện chí
Tần suất #7914 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

shinzen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thiện chí
  • thân thiện
  • hữu nghị

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.