改善 (かいぜん) — cải thiện, cải tiến
kaizen
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 改善
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cải thiện
- cải tiến
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- わるい ところを なおして、よく する。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
このように、今のやり方を少しずつよくすることを改善と言います。
Kono you ni, ima no yarikata o sukoshi zutsu yoku suru koto o kaizen to iimasu.
Gradually improving the current way of doing things like this is called kaizen.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 改善は、小さな実験
+more (4) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
改善する かいぜんする |
改善します かいぜんします |
| Present negative |
改善しない かいぜんしない |
改善しません かいぜんしません |
| Past |
改善した かいぜんした |
改善しました かいぜんしました |
| Past negative |
改善しなかった かいぜんしなかった |
改善しませんでした かいぜんしませんでした |
| Te-form |
改善して かいぜんして |
改善しまして かいぜんしまして |
| Potential |
改善できる かいぜんできる |
改善できます かいぜんできます |
| Potential negative |
改善できない かいぜんできない |
改善できません かいぜんできません |