Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

改善 (かいぜん) — cải thiện, cải tiến

改かい善ぜん cải thiện
Tần suất #755 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive philosophical

kaizen

かいぜん
Pitch かいぜん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 改善

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cải thiện
  • cải tiến

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. わるい ところを なおして、よく する。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

改善する

かいぜんする

改善します

かいぜんします

Present negative

改善しない

かいぜんしない

改善しません

かいぜんしません

Past

改善した

かいぜんした

改善しました

かいぜんしました

Past negative

改善しなかった

かいぜんしなかった

改善しませんでした

かいぜんしませんでした

Te-form

改善して

かいぜんして

改善しまして

かいぜんしまして

Potential

改善できる

かいぜんできる

改善できます

かいぜんできます

Potential negative

改善できない

かいぜんできない

改善できません

かいぜんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.