資する (しする) — góp phần, đóng góp, hữu ích cho

する góp phần
Tần suất #8025 Lớp 5 3 ký tự suru verb (special) · intransitive

shisuru

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • góp phần
  • đóng góp
  • hữu ích cho

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.