資料 (しりょう) — tài liệu, tư liệu
資料
tài liệu
Tần suất #448
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
shiryou
しりょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しりょう[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 資料
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tài liệu
- tư liệu
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- しらべたり かんがえたり する ときに つかう もの。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
次は一つの地域や一人の生活を、別の資料で調べてみましょう。
Tsugi wa hitotsu no chiiki ya hitori no seikatsu o, betsu no shiryou de shirabete mimashou.
Next, use other sources to research one region or one person's life.
暮らしから読む、日本の歴史 · MojiMori(AIオリジナル) · 第5章 近代、戦争、そして暮らしを作り直す