資料 (しりょう) — tài liệu, tư liệu

りょう tài liệu
Tần suất #448 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

shiryou

Pitch りょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tài liệu
  • tư liệu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.