投資 (とうし) — đầu tư
投資
đầu tư
Tần suất #275
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
toushi
とうし
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とうし[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 投資
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đầu tư
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- あとで ふえる ことを ねがって、お金を だす。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
投資する とうしする |
投資します とうしします |
| Present negative |
投資しない とうししない |
投資しません とうししません |
| Past |
投資した とうしした |
投資しました とうししました |
| Past negative |
投資しなかった とうししなかった |
投資しませんでした とうししませんでした |
| Te-form |
投資して とうしして |
投資しまして とうししまして |
| Potential |
投資できる とうしできる |
投資できます とうしできます |
| Potential negative |
投資できない とうしできない |
投資できません とうしできません |