Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

投資 (とうし) — đầu tư

投とう資し đầu tư
Tần suất #275 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

toushi

とうし
Pitch とうし[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 投資

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đầu tư

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. あとで ふえる ことを ねがって、お金(かね)を だす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

投資する

とうしする

投資します

とうしします

Present negative

投資しない

とうししない

投資しません

とうししません

Past

投資した

とうしした

投資しました

とうししました

Past negative

投資しなかった

とうししなかった

投資しませんでした

とうししませんでした

Te-form

投資して

とうしして

投資しまして

とうししまして

Potential

投資できる

とうしできる

投資できます

とうしできます

Potential negative

投資できない

とうしできない

投資できません

とうしできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.