資格 (しかく) — tư cách, chứng chỉ
資格
tư cách
Tần suất #1104
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
shikaku
しかく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しかく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 資格
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tư cách
- chứng chỉ
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- その しごとを しても いいと いう しるし。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
権利:人が持ち、守られるべき自由や資格。
Kenri: hito ga mochi, mamorarerubeki jiyuu ya shikaku.
Rights: freedoms and entitlements that people hold and that should be protected.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第5章 だれのための新しい国か