親しい (したしい) — thân thiết, gần gũi, thân mật

したしい thân thiết
Tần suất #4293 Lớp 2 3 ký tự i-adjective

shitashii

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thân thiết
  • gần gũi
  • thân mật

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.