売り場 (うりば) — quầy bán hàng, khu bán hàng, gian hàng

quầy bán hàng
Tần suất #4292 Lớp 2 3 ký tự 和語 wago noun

uriba

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quầy bán hàng
  • khu bán hàng
  • gian hàng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.