公益 (こうえき) — lợi ích công cộng, công ích

こうえき lợi ích công cộng
Tần suất #4294 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

koueki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lợi ích công cộng
  • công ích

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.