室長 (しつちょう) — trưởng phòng, thất trưởng

しつちょう trưởng phòng
Tần suất #6515 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

shitsuchou

Pitch ちょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trưởng phòng
  • thất trưởng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.