湿度 (しつど) — độ ẩm, thấp độ

湿しつ độ ẩm
Tần suất #5693 2 ký tự 漢語 kango noun

shitsudo

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • độ ẩm
  • thấp độ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.