討議 (とうぎ) — thảo luận, tranh luận, thảo nghị

とう thảo luận
Tần suất #5692 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

tougi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thảo luận
  • tranh luận
  • thảo nghị

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.