討議 (とうぎ) — thảo luận, tranh luận, thảo nghị
討議
thảo luận
Tần suất #5692
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
tougi
とうぎ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とうぎ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 討議
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thảo luận
- tranh luận
- thảo nghị
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
討議する とうぎする |
討議します とうぎします |
| Present negative |
討議しない とうぎしない |
討議しません とうぎしません |
| Past |
討議した とうぎした |
討議しました とうぎしました |
| Past negative |
討議しなかった とうぎしなかった |
討議しませんでした とうぎしませんでした |
| Te-form |
討議して とうぎして |
討議しまして とうぎしまして |
| Potential |
討議できる とうぎできる |
討議できます とうぎできます |
| Potential negative |
討議できない とうぎできない |
討議できません とうぎできません |