Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

討議 (とうぎ) — thảo luận, tranh luận, thảo nghị

討とう議ぎ thảo luận
Tần suất #5692 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

tougi

とうぎ
Pitch とうぎ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 討議

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thảo luận
  • tranh luận
  • thảo nghị

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

討議する

とうぎする

討議します

とうぎします

Present negative

討議しない

とうぎしない

討議しません

とうぎしません

Past

討議した

とうぎした

討議しました

とうぎしました

Past negative

討議しなかった

とうぎしなかった

討議しませんでした

とうぎしませんでした

Te-form

討議して

とうぎして

討議しまして

とうぎしまして

Potential

討議できる

とうぎできる

討議できます

とうぎできます

Potential negative

討議できない

とうぎできない

討議できません

とうぎできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.