署名 (しょめい) — chữ ký, ký tên, thự danh

しょめい chữ ký
Tần suất #2777 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

shomei

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chữ ký
  • ký tên
  • thự danh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.