庶民 (しょみん) — thường dân, dân thường, thứ dân

しょみん thường dân
Tần suất #3979 2 ký tự 漢語 kango noun

shomin

Pitch しょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thường dân
  • dân thường
  • thứ dân

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.