国民 (こくみん) — quốc dân, công dân

こくみん quốc dân
Tần suất #201 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

kokumin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quốc dân
  • công dân

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.