傑作 (けっさく) — kiệt tác, tác phẩm xuất sắc

けっさく kiệt tác
Tần suất #3980 2 ký tự 混合 mixed na-adjective

kessaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kiệt tác
  • tác phẩm xuất sắc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.