Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

住民 (じゅうみん) — cư dân, trú dân

住じゅう民みん cư dân
Tần suất #870 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

juumin

じゅうみん
Pitch じゅうみん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 住民

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cư dân
  • trú dân

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. その 町(まち)や 村(むら)に すんで いる 人(ひと)。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.