抄録 (しょうろく) — bản trích yếu, tóm lược, sao lục

しょうろく bản trích yếu
2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shouroku

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bản trích yếu
  • tóm lược
  • sao lục

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.