登録 (とうろく) — đăng ký, đăng lục
登録
đăng ký
Tần suất #455
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
touroku
とうろく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とうろく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 登録
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đăng ký
- đăng lục
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 名前などを きまった ところに かいて のこす。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
登録する とうろくする |
登録します とうろくします |
| Present negative |
登録しない とうろくしない |
登録しません とうろくしません |
| Past |
登録した とうろくした |
登録しました とうろくしました |
| Past negative |
登録しなかった とうろくしなかった |
登録しませんでした とうろくしませんでした |
| Te-form |
登録して とうろくして |
登録しまして とうろくしまして |
| Potential |
登録できる とうろくできる |
登録できます とうろくできます |
| Potential negative |
登録できない とうろくできない |
登録できません とうろくできません |