Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

登録 (とうろく) — đăng ký, đăng lục

登とう録ろく đăng ký
Tần suất #455 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

touroku

とうろく
Pitch とうろく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 登録

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đăng ký
  • đăng lục

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 名前(なまえ)などを きまった ところに かいて のこす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

登録する

とうろくする

登録します

とうろくします

Present negative

登録しない

とうろくしない

登録しません

とうろくしません

Past

登録した

とうろくした

登録しました

とうろくしました

Past negative

登録しなかった

とうろくしなかった

登録しませんでした

とうろくしませんでした

Te-form

登録して

とうろくして

登録しまして

とうろくしまして

Potential

登録できる

とうろくできる

登録できます

とうろくできます

Potential negative

登録できない

とうろくできない

登録できません

とうろくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.