Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

録音 (ろくおん) — thu âm, ghi âm, lục âm

録ろく音おん thu âm
Tần suất #1918 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

rokuon

ろくおん
Pitch ろくおん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 録音

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thu âm
  • ghi âm
  • lục âm

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 声(こえ)や 音(おと)を あとで きけるように のこす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

録音する

ろくおんする

録音します

ろくおんします

Present negative

録音しない

ろくおんしない

録音しません

ろくおんしません

Past

録音した

ろくおんした

録音しました

ろくおんしました

Past negative

録音しなかった

ろくおんしなかった

録音しませんでした

ろくおんしませんでした

Te-form

録音して

ろくおんして

録音しまして

ろくおんしまして

Potential

録音できる

ろくおんできる

録音できます

ろくおんできます

Potential negative

録音できない

ろくおんできない

録音できません

ろくおんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.