録音 (ろくおん) — thu âm, ghi âm, lục âm

ろくおん thu âm
Tần suất #1918 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

rokuon

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thu âm
  • ghi âm
  • lục âm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.