録 (ろく) — bản ghi, ghi chép
録
bản ghi
Ghi nhớ 録
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bản ghi
- ghi chép
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- あとで 見たり きいたり できるように のこした もの。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).