週末 (しゅうまつ) — cuối tuần, chu mạt

しゅうまつ cuối tuần
Tần suất #1985 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

shuumatsu

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cuối tuần
  • chu mạt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.