張る (はる) — căng ra, giăng, dán
張る
căng ra
Tần suất #1983
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
transitive
haru
はる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 張る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- căng ra
- giăng
- dán
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ひもや ぬのを ぴんと のばして ひろげる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
張る はる |
張ります はります |
| Present negative |
張らない はらない |
張りません はりません |
| Past |
張った はった |
張りました はりました |
| Past negative |
張らなかった はらなかった |
張りませんでした はりませんでした |
| Te-form |
張って はって |
張りまして はりまして |
| Potential |
張れる はれる |
張れます はれます |
| Potential negative |
張れない はれない |
張れません はれません |