Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

張る (はる) — căng ra, giăng, dán

張はる căng ra
Tần suất #1983 Lớp 5 2 ký tự godan verb (-ru) intransitive transitive

haru

はる
Pitch はる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 張る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • căng ra
  • giăng
  • dán

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ひもや ぬのを ぴんと のばして ひろげる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

張る

はる

張ります

はります

Present negative

張らない

はらない

張りません

はりません

Past

張った

はった

張りました

はりました

Past negative

張らなかった

はらなかった

張りませんでした

はりませんでした

Te-form

張って

はって

張りまして

はりまして

Potential

張れる

はれる

張れます

はれます

Potential negative

張れない

はれない

張れません

はれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.