張る (はる) — căng ra, giăng, dán

căng ra
Tần suất #1983 Lớp 5 2 ký tự godan verb (-ru) · transitive/intransitive

haru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • căng ra
  • giăng
  • dán

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.