Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

殺人 (さつじん) — giết người, sát nhân, án mạng

殺さつ人じん giết người
Tần suất #1986 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

satsujin

さつじん
Pitch さつじん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 殺人

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • giết người
  • sát nhân
  • án mạng

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 人(ひと)を わざと しなせる こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

殺人する

さつじんする

殺人します

さつじんします

Present negative

殺人しない

さつじんしない

殺人しません

さつじんしません

Past

殺人した

さつじんした

殺人しました

さつじんしました

Past negative

殺人しなかった

さつじんしなかった

殺人しませんでした

さつじんしませんでした

Te-form

殺人して

さつじんして

殺人しまして

さつじんしまして

Potential

殺人できる

さつじんできる

殺人できます

さつじんできます

Potential negative

殺人できない

さつじんできない

殺人できません

さつじんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.