殺人 (さつじん) — giết người, sát nhân, án mạng
殺人
giết người
Tần suất #1986
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
satsujin
さつじん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
さつじん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 殺人
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- giết người
- sát nhân
- án mạng
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 人を わざと しなせる こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
殺人する さつじんする |
殺人します さつじんします |
| Present negative |
殺人しない さつじんしない |
殺人しません さつじんしません |
| Past |
殺人した さつじんした |
殺人しました さつじんしました |
| Past negative |
殺人しなかった さつじんしなかった |
殺人しませんでした さつじんしませんでした |
| Te-form |
殺人して さつじんして |
殺人しまして さつじんしまして |
| Potential |
殺人できる さつじんできる |
殺人できます さつじんできます |
| Potential negative |
殺人できない さつじんできない |
殺人できません さつじんできません |