殺人 (さつじん) — giết người, sát nhân, án mạng

さつじん giết người
Tần suất #1986 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

satsujin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giết người
  • sát nhân
  • án mạng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.