素朴 (そぼく) — mộc mạc, chất phác, giản dị

ぼく mộc mạc
Tần suất #4565 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

soboku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mộc mạc
  • chất phác
  • giản dị

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.